轔轢

lín lì lân lịch

Hán Việt: lân lịch · Pinyin: lín lì

Tổng quan

Cấu tạo: (lân) + (lịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 车轮辗轧; 引申指欺凌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.车轮辗轧。 2.引申指欺凌。

Eng

  • Cihui 轔轢 línlì v. 1. be run over by a wheeled vehicle 2. oppress