轔轔
lân lân
Hán Việt: lân lân · Pinyin: lín lín
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 象声词。车行声; 象声词。雷鸣声。
- Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。车行声。 2.象声词。雷鸣声。
Eng
- Cihui 轔轔 línlín r.f. rattle
Hán Việt: lân lân · Pinyin: lín lín