辛盤

xīn pán tân bàn

Hán Việt: tân bàn · Pinyin: xīn pán

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (bàn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 元旦時以蔥、韭、蒜、蓼、蒿、芥雜和的食品,取其迎新意思。見晉.周處《風土記》。也稱為「五辛盤」。