辜讎 gū chóu · cô thù Hán Việt: cô thù · Pinyin: gū chóu Tổng quan Cấu tạo: 辜 (cô) + 讎 (thù)Pinyingū chóuHán Việtcô thùCấu tạo辜 + 讎 · cô + thù nghĩa thành phần: cô + thù Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 罪恶昭彰﹐人所同仇。Tân Hoa Tự Điển 1.罪恶昭彰﹐人所同仇。