辭華 cí huá · từ hoa Hán Việt: từ hoa · Pinyin: cí huá Tổng quan Cấu tạo: 辭 (từ) + 華 (hoa)Pinyincí huáHán Việttừ hoaCấu tạo辭 + 華 · từ + hoa nghĩa thành phần: từ + hoa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 华美的辞采。Tân Hoa Tự Điển 1.华美的辞采。