辭謁

cí yè từ yết

Hán Việt: từ yết · Pinyin: cí yè

Tổng quan

Cấu tạo: (từ) + (yết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 因辞别而谒见﹐拜别。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.因辞别而谒见﹐拜别。