辭采

cí cǎi từ thải

Hán Việt: từ thải · Pinyin: cí cǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (từ) + (thải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"辞彩"; 犹文采。指诗文的藻饰; 指言辞华美。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"辞彩"。 2.犹文采。指诗文的藻饰。 3.指言辞华美。