辟恶

tích ác

Hán Việt: tích ác

Tổng quan

Cấu tạo: (tích) + (ác)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 「麝香」的別名。參見「麝香」條。南朝梁.簡文帝〈箏賦〉:「影入著衣鏡,裙含辟惡香。」