辟芷 tích chỉ Hán Việt: tích chỉ Tổng quan Cấu tạo: 辟 (tích) + 芷 (chỉ)Hán Việttích chỉCấu tạo辟 + 芷 · tích + chỉ nghĩa thành phần: tích + chỉ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.一種香草。《楚辭.屈原.離騷》:「扈江離與辟芷兮,紉秋蘭以為佩。」 2.辟,幽也;芷,香草名。「辟芷」,生長在幽僻處的芷草。