闢3. Tổng quan ùng như chữ Tị 避 — Xem Tích, Tịch. Cấu tạo: 闢 (tịch) + 3 + .Cấu tạo闢 + 3 + . Nghĩa ViệtCihui ùng như chữ Tị 避 — Xem Tích, Tịch.