闢5. Tổng quan ổ ra, thái ra — Các âm khác là Tích, Phích, Tịch, Tị. Cấu tạo: 闢 (tịch) + 5 + .Cấu tạo闢 + 5 + . Nghĩa ViệtCihui ổ ra, thái ra — Các âm khác là Tích, Phích, Tịch, Tị.