辣辣

là làlạt lạt

Hán Việt: lạt lạt · Pinyin: là là

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹言火辣辣的。指人灼痛的感觉。 2.象声词。

Cấu tạo: 辣 (lạt) + 辣 (lạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言火辣辣的。指人灼痛的感觉。 2.象声词。

Từ liên quan

Gần nghĩa

辣辣的 · 辣味 · 辣妈 · 辣妹 · 辣子 · 辣彼 · 辣手 · 辣条