辨嘗 biàn cháng · biện thường Hán Việt: biện thường · Pinyin: biàn cháng Tổng quan Cấu tạo: 辨 (biện) + 嘗 (thường)Pinyinbiàn chángHán Việtbiện thườngCấu tạo辨 + 嘗 · biện + thường nghĩa thành phần: biện + thường Nghĩa EngCihui 辨嘗/嚐 biàncháng v. taste; sample; savor