辨嘗
biện thường
Hán Việt: biện thường · Pinyin: biàn cháng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 辨别品味。
- Tân Hoa Tự Điển 1.辨别品味。
Eng
- Cihui 辨嘗/嚐 biàncháng v. taste; sample; savor
Hán Việt: biện thường · Pinyin: biàn cháng