辨潔

biàn jié biện khiết

Hán Việt: biện khiết · Pinyin: biàn jié

Tổng quan

Cấu tạo: (biện) + (khiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"辨絜"; 明白简洁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"辨絜"。 2.明白简洁。