辨潔 biàn jié · biện khiết Hán Việt: biện khiết · Pinyin: biàn jié Tổng quan Cấu tạo: 辨 (biện) + 潔 (khiết)Pinyinbiàn jiéHán Việtbiện khiếtCấu tạo辨 + 潔 · biện + khiết nghĩa thành phần: biện + khiết