辯學 biàn xué · biện học Hán Việt: biện học · Pinyin: biàn xué Tổng quan Cấu tạo: 辯 (biện) + 學 (học)Pinyinbiàn xuéHán Việtbiện họcCấu tạo辯 + 學 · biện + học nghĩa thành phần: biện + học Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 关于研究辩论的学问; 逻辑学的旧称。Tân Hoa Tự Điển ①关于研究辩论的学问。②逻辑学的旧称。