辯獻

biàn xiàn biện hiến

Hán Việt: biện hiến · Pinyin: biàn xiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (biện) + (hiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 普遍献酒。古代宴饮或举行大典时的一种礼节。辩﹐通"徧"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.普遍献酒。古代宴饮或举行大典时的一种礼节。辩﹐通"徧"。