辯言 biàn yán · biện ngôn Hán Việt: biện ngôn · Pinyin: biàn yán Tổng quan Cấu tạo: 辯 (biện) + 言 (ngôn)Pinyinbiàn yánHán Việtbiện ngônCấu tạo辯 + 言 · biện + ngôn nghĩa thành phần: biện + ngôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 巧伪之言﹐美丽动听而奸诈虚伪的言词; 指巧言。Tân Hoa Tự Điển 1.巧伪之言﹐美丽动听而奸诈虚伪的言词。 2.指巧言。