辭采

cí cǎi từ thải

Hán Việt: từ thải · Pinyin: cí cǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (từ) + (thải)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 辭章文采。《後漢書.卷八○.文苑傳下.禰衡傳》:「衡攬筆而作,文無加點,辭采甚麗。」《宋書.卷五六.謝瞻傳》:「瞻善於文章,辭采之美與族叔混、族弟靈運相抗。」