辯學 biàn xué · biện học Hán Việt: biện học · Pinyin: biàn xué Tổng quan Cấu tạo: 辯 (biện) + 學 (học)Pinyinbiàn xuéHán Việtbiện họcCấu tạo辯 + 學 · biện + học nghĩa thành phần: biện + học