辯武 biàn wǔ · biện võ Hán Việt: biện võ · Pinyin: biàn wǔ Tổng quan Cấu tạo: 辯 (biện) + 武 (võ)Pinyinbiàn wǔHán Việtbiện võCấu tạo辯 + 武 · biện + võ nghĩa thành phần: biện + võ