辯獻 biàn xiàn · biện hiến Hán Việt: biện hiến · Pinyin: biàn xiàn Tổng quan Cấu tạo: 辯 (biện) + 獻 (hiến)Pinyinbiàn xiànHán Việtbiện hiếnCấu tạo辯 + 獻 · biện + hiến nghĩa thành phần: biện + hiến