辯證
biện chứng
Hán Việt: biện chứng · Pinyin: biàn zhèng
Tổng quan
điều tra | biện chứng
Nghĩa
Việt
- Cihui điều tra | biện chứng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 辯析論證。如:「他對他所提出的理由,加以辯證。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 辨析考证反复~。也作辨证; 合乎辩证法的~关系ㄧ~的统一。
- Tân Hoa Tự Điển ①辨析考证反复~。也作辨证。②合乎辩证法的~关系ㄧ~的统一。
Eng
- CC-CEDICT to investigate|dialectical
- Cihui to investigate; dialectical