辩2. Tổng quan ất cả. Như chữ Biến 辨 — Các âm khác là Biếm, Biện. Cấu tạo: 辩 (biện) + 2 + .Cấu tạo辩 + 2 + . Nghĩa ViệtCihui ất cả. Như chữ Biến 辨 — Các âm khác là Biếm, Biện.