辰韓 chén hán · thần hàn Hán Việt: thần hàn · Pinyin: chén hán Tổng quan Cấu tạo: 辰 (thần) + 韓 (hàn)Pinyinchén hánHán Việtthần hànCấu tạo辰 + 韓 · thần + hàn nghĩa thành phần: thần + hàn