辱貺 rǔ kuàng · nhục huống Hán Việt: nhục huống · Pinyin: rǔ kuàng Tổng quan Cấu tạo: 辱 (nhục) + 貺 (huống)Pinyinrǔ kuàngHán Việtnhục huốngCấu tạo辱 + 貺 · nhục + huống nghĩa thành phần: nhục + huống