农贡 nông cống Hán Việt: nông cống Tổng quan Nông Cống (thuộc Thanh Hoá)。 越南地名。屬於清化省份。 Cấu tạo: 农 (nông) + 贡 (cống)Hán Việtnông cốngCấu tạo农 + 贡 · nông + cống nghĩa thành phần: nông + cống Nghĩa ViệtCihui Nông Cống (thuộc Thanh Hoá)。 越南地名。屬於清化省份。