農軻
nông kha
Hán Việt: nông kha · Pinyin: nóng kē
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"輱轲"。亦作"輡轲"; 困顿,不得志; 坎坷,路不平。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"輱轲"。亦作"輡轲"。 2.困顿,不得志。 3.坎坷,路不平。
Hán Việt: nông kha · Pinyin: nóng kē