辵辵 chuò chuò · sước sước Hán Việt: sước sước · Pinyin: chuò chuò Tổng quan Cấu tạo: 辵 (sước) + 辵 (sước)Pinyinchuò chuòHán Việtsước sướcCấu tạo辵 + 辵 · sước + sước nghĩa thành phần: sước + sước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 行走貌。Tân Hoa Tự Điển 1.行走貌。