邊幾 biān jǐ · biên ki Hán Việt: biên ki · Pinyin: biān jǐ Tổng quan Cấu tạo: 邊 (biên) + 幾 (ki)Pinyinbiān jǐHán Việtbiên kiCấu tạo邊 + 幾 · biên + ki nghĩa thành phần: biên + ki Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"边机"。