邊鹽

biān yán biên diêm

Hán Việt: biên diêm · Pinyin: biān yán

Tổng quan

Cấu tạo: (biên) + (diêm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 销往边地之盐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.销往边地之盐。