邊符 biān fú · biên phù Hán Việt: biên phù · Pinyin: biān fú Tổng quan Cấu tạo: 邊 (biên) + 符 (phù)Pinyinbiān fúHán Việtbiên phùCấu tạo邊 + 符 · biên + phù nghĩa thành phần: biên + phù Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时指朝廷颁发给边地军政官员的符节。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时指朝廷颁发给边地军政官员的符节。