邊糴 biān dí · biên địch Hán Việt: biên địch · Pinyin: biān dí Tổng quan Cấu tạo: 邊 (biên) + 糴 (địch)Pinyinbiān díHán Việtbiên địchCấu tạo邊 + 糴 · biên + địch nghĩa thành phần: biên + địch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 购进粮食供边防用。Tân Hoa Tự Điển 1.购进粮食供边防用。