邊粟

biān sù biên túc

Hán Việt: biên túc · Pinyin: biān sù

Tổng quan

Cấu tạo: (biên) + (túc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹边粮。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹边粮。