遼敻

liáo xiòng liêu quýnh

Hán Việt: liêu quýnh · Pinyin: liáo xiòng

Tổng quan

Cấu tạo: (liêu) + (quýnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 遥远; 辽阔宽广貌; 久远。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.遥远。 2.辽阔宽广貌。 3.久远。