遼緩

liáo huǎn liêu hoãn

Hán Việt: liêu hoãn · Pinyin: liáo huǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (liêu) + (hoãn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宽缓;延缓; 犹迟缓。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宽缓;延缓。 2.犹迟缓。