遼遼

liáo liáo liêu liêu

Hán Việt: liêu liêu · Pinyin: liáo liáo

Tổng quan

Cấu tạo: (liêu) + (liêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 远貌; 深邃貌; 形容意态高远超脱; 犹寥寥。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.远貌。 2.深邃貌。 3.形容意态高远超脱。 4.犹寥寥。

Eng

  • Cihui 遼遼 liáoliáo r.f. distant