达克纶 dá kè lún·đạt khắc luân Hán Việt: đạt khắc luân · Pinyin: dá kè lún Tổng quan Cấu tạo: 達 (đạt) + 克 (khắc) + 綸 (luân)Pinyindá kè lúnHán Việtđạt khắc luânTừ loạidanhCấu tạo達 + 克 + 綸 · đạt + khắc + luân nghĩa thành phần: đạt + khắc + luân Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 polyetylen terephthalatĐứcHandedict Polyäthylenterephthalat (S, Chem) Từ liên quan Gần nghĩa达克龙 · 达克瓦兹 · 达克罗宁 · 达克斯指数