达克罗宁

đạt khắc la ninh

Hán Việt: đạt khắc la ninh

Tổng quan

Cấu tạo: 達 (đạt) + 克 (khắc) + 羅 (la) + 寧 (ninh)

Từ liên quan

Gần nghĩa

达克瓦兹 · 达克龙 · 达克斯指数 · 达克纶