达尔福尔 dá ěr fú ěr·đạt nhĩ phúc nhĩ Hán Việt: đạt nhĩ phúc nhĩ · Pinyin: dá ěr fú ěr Tổng quan Darfur (tỉnh miền tây của Sudan) Cấu tạo: 達 (đạt) + 爾 (nhĩ) + 福 (phúc) + 爾 (nhĩ)Pinyindá ěr fú ěrHán Việtđạt nhĩ phúc nhĩTừ loạidanhCấu tạo達 + 爾 + 福 + 爾 · đạt + nhĩ + phúc + nhĩ nghĩa thành phần: đạt + nhĩ + phúc + nhĩ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Darfur Từ liên quan Gần nghĩa福尔摩斯 · 福尔摩沙 · 福尔马林 · 福爾馬林 · 达尔富尔 · 达尔文港 · 达尔文的 · 达尔文