达尔文港

dá ěr wén gǎngđạt nhĩ văn cảng

Hán Việt: đạt nhĩ văn cảng · Pinyin: dá ěr wén gǎng

Tổng quan

Thành phố Darwin, thủ phủ của Bắc Úc, Australia

Cấu tạo: 達 (đạt) + 爾 (nhĩ) + 文 (văn) + 港 (cảng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Cảng Darwin
  • Google Alex v6 Thành phố Darwin

Eng

  • Cihui Port Darwin (the port of Darwin, the capital city of the Northern Territory, Australia)

Từ liên quan

Gần nghĩa

达尔富尔 · 达尔文的 · 达尔福尔 · 达尔文 · 达尔文主义 · 达尔文学徒 · 达尔文学说 · 达尔马提亚