达称 đạt xưng Hán Việt: đạt xưng Tổng quan Cấu tạo: 达 (đạt) + 称 (xưng)Hán Việtđạt xưngCấu tạo达 + 称 · đạt + xưng nghĩa thành phần: đạt + xưng