遷聲

qiān shēng thiên thanh

Hán Việt: thiên thanh · Pinyin: qiān shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (thanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 变革声气。指在文坛上创立新风气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.变革声气。指在文坛上创立新风气。