遷奪 qiān duó · thiên đoạt Hán Việt: thiên đoạt · Pinyin: qiān duó Tổng quan Cấu tạo: 遷 (thiên) + 奪 (đoạt)Pinyinqiān duóHán Việtthiên đoạtCấu tạo遷 + 奪 · thiên + đoạt nghĩa thành phần: thiên + đoạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谪降削职。Tân Hoa Tự Điển 1.谪降削职。