迅風

xùn fēng tấn phong

Hán Việt: tấn phong · Pinyin: xùn fēng

Tổng quan

Cấu tạo: (tấn) + (phong)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 疾勁的風。《文選.王粲.七哀詩二首之二》:「迅風拂裳袂,白露霑衣衿。」《文選.陸機.演連珠五十首之五十》:「是以迅風陵雨,不謬晨禽之察。」

Eng

  • Cihui 迅風 ùnfēng n. gale