過與 guò yǔ · quá dữ Hán Việt: quá dữ · Pinyin: guò yǔ Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 與 (dữ)Pinyinguò yǔHán Việtquá dữCấu tạo過 + 與 · quá + dữ nghĩa thành phần: quá + dữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 过多的赏赐; 交给;送给。Tân Hoa Tự Điển 1.过多的赏赐。 2.交给;送给。