過聲 guò shēng · quá thanh Hán Việt: quá thanh · Pinyin: guò shēng Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 聲 (thanh)Pinyinguò shēngHán Việtquá thanhCấu tạo過 + 聲 · quá + thanh nghĩa thành phần: quá + thanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 悲哀和欢乐失之过分的音乐。Tân Hoa Tự Điển 1.悲哀和欢乐失之过分的音乐。