过度医疗

guò dù yī liáoquá độ y liệu

Hán Việt: quá độ y liệu · Pinyin: guò dù yī liáo

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【過度醫療・过度医疗】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "overtreatment; excessive or unnecessary medical treatment"]]]}]

Cấu tạo: 過 (quá) + 度 (độ) + 醫 (y) + 療 (liệu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 điều trị quá mức

Eng

  • Cihui overtreatment; excessive or unnecessary medical treatment

Từ liên quan

Gần nghĩa

医疗保健 · 医疗保险 · 医疗器械 · 医疗护理 · 医疗疏失 · 医疗经验 · 过度伤感 · 过度伸张