過瞞

guò mán quá man

Hán Việt: quá man · Pinyin: guò mán

Tổng quan

Cấu tạo: (quá) + (man)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"过谩"; 骗过;瞒过。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"过谩"。 2.骗过;瞒过。